能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 能
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talent; gift; function
- Danh từ noh (theatre)
Từ ghép có 能
- 不可能 — Không thể, bất khả thi.
- 才能 — Tài năng, có tài.
- 能力 — Năng lực.
- 可能 — Khả năng, có thể.
- 有能 — Có năng lực, có tài.
- 機能 — Chức năng, cơ năng, dễ dàng.
- 知能 — Trí tuệ, trí năng.
- 本能 — Bản năng.
- 技能 — Kĩ năng.
- 能率 — Năng suất.
- 放射能 — Sự phóng xạ.
- 万能 — Vạn năng.
- 人工知能 — Trí tuệ nhân tạo.
- 職能 — Chức năng.
- 能動 — Năng động, chủ động.
- 能登半島 — Bán đảo Noto.
- 反射能 — Suất phản chiếu.