才能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
才能 nghĩa là tài năng, có tài.
Nghĩa của 才能
Danh từ
- Tài năng, có tài. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 才能
- 彼の才能にはおそれいったよ。 Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.Tatoeba #117287
- 彼女は音楽の才能がある。 Cô ấy có tài năng về âm nhạc.Tatoeba #90967
- 彼は芸術家としてたいへん才能がある。 Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.Tatoeba #107921
- 彼の才能にもかかわらず、彼はあいかわらず、無名だ。 Mặc dù có tài anh ta vẫn là người vô danh.Tatoeba #117288
- その俳優がとても才能があることについては、あなたと同じ意見です。 Tôi đồng ý với bạn diễn viên đó rất tài năng.Tatoeba #207264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talent; ability
Câu hỏi thường gặp
才能 nghĩa là gì?
才能 (danh từ) nghĩa là tài năng, có tài.
才能 đọc là gì?
才能 đọc là さいのう (romaji: sainō).
Âm Hán Việt của 才能 là gì?
Âm Hán Việt của 才能 là "tài năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.