TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可能(かのう)

JLPT N3 từ thông dụng
かのうkanō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ NĂNG 可 khả·能 năng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

可能 nghĩa là khả năng, có thể.

Nghĩa của 可能

Tính từ đuôi na

  1. Khả năng, có thể. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 可能

Câu ví dụ với 可能

  • 今夜は金星を見ることが可能ですか。 Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171108
  • 彼女は、どうしてそんなことが可能なのかと尋ねている。 Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na possible; potential; practicable; feasible

Câu hỏi thường gặp

可能 nghĩa là gì?

可能 (tính từ đuôi na) nghĩa là khả năng, có thể.

可能 đọc là gì?

可能 đọc là かのう (romaji: kanō).

Âm Hán Việt của 可能 là gì?

Âm Hán Việt của 可能 là "khả năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.