能率
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
能率 nghĩa là năng suất.
Nghĩa của 能率
Danh từ
- Năng suất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 能率
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ efficiency
- Danh từ moment
Câu hỏi thường gặp
能率 nghĩa là gì?
能率 (danh từ) nghĩa là năng suất.
能率 đọc là gì?
能率 đọc là のうりつ (romaji: nōritsu).
Âm Hán Việt của 能率 là gì?
Âm Hán Việt của 能率 là "năng suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.