TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

能率(のうりつ)

JLPT N2 từ thông dụng
のうりつnōritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NĂNG SUẤT 能 năng·率 suất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

能率 nghĩa là năng suất.

Nghĩa của 能率

Danh từ

  1. Năng suất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 能率

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ efficiency
  • Danh từ moment

Câu hỏi thường gặp

能率 nghĩa là gì?

能率 (danh từ) nghĩa là năng suất.

能率 đọc là gì?

能率 đọc là のうりつ (romaji: nōritsu).

Âm Hán Việt của 能率 là gì?

Âm Hán Việt của 能率 là "năng suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.