Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
職能 nghĩa là chức năng.
Nghĩa của 職能
Danh từ
Chức năng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ occupational ability
Danh từ function; role
Câu hỏi thường gặp
職能 nghĩa là gì?
職能 (danh từ) nghĩa là chức năng.
職能 đọc là gì?
職能 đọc là しょくのう (romaji: shokunō).
Âm Hán Việt của 職能 là gì?
Âm Hán Việt của 職能 là "chức năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.