TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万能(ばんのう)

JLPT N1 từ thông dụng
ばんのうbannō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẠN NĂNG 万 vạn·能 năng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

万能 nghĩa là vạn năng.

Nghĩa của 万能

Danh từ

  1. Vạn năng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: まんのう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ all-purpose; utility; universal
  • Danh từ all-powerful; almighty; omnipotent; all-round (e.g. athlete)

Câu hỏi thường gặp

万能 nghĩa là gì?

万能 (danh từ) nghĩa là vạn năng.

万能 đọc là gì?

万能 đọc là ばんのう (romaji: bannō).

Âm Hán Việt của 万能 là gì?

Âm Hán Việt của 万能 là "vạn năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.