TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

能動(のうどう)

từ thông dụng
のうどうnōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NĂNG ĐỘNG 能 năng·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

能動 nghĩa là năng động, chủ động.

Nghĩa của 能動

Danh từ

  1. Năng động, chủ động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 能動

Trái nghĩa

Từ liên quan với 能動

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activity
  • Danh từ activity; (the) active

Câu hỏi thường gặp

能動 nghĩa là gì?

能動 (danh từ) nghĩa là năng động, chủ động.

能動 đọc là gì?

能動 đọc là のうどう (romaji: nōdō).

Âm Hán Việt của 能動 là gì?

Âm Hán Việt của 能動 là "năng động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.