能動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
能動 nghĩa là năng động, chủ động.
Nghĩa của 能動
Danh từ
- Năng động, chủ động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 能動
Trái nghĩa
Từ liên quan với 能動
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activity
- Danh từ activity; (the) active
Câu hỏi thường gặp
能動 nghĩa là gì?
能動 (danh từ) nghĩa là năng động, chủ động.
能動 đọc là gì?
能動 đọc là のうどう (romaji: nōdō).
Âm Hán Việt của 能動 là gì?
Âm Hán Việt của 能動 là "năng động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.