経
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 経
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sutra; Buddhist scriptures
Từ ghép có 経
- 経験 — Kinh nghiệm, trải nghiệm.
- 経済 — Kinh tế, nền kinh tế.
- 経つ — Trôi qua.
- 経済的 — Tài chính.
- 経営者 — Người quản lý.
- 神経 — Thần Kinh.
- 経済学 — Kinh tế học.
- 経歴 — Nghề nghiệp.
- 経済学者 — Nhà kinh tế học.
- 経度 — Kinh độ.
- 経理 — Kế toán.
- 月経 — Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
- 閉経 — Sự mãn kinh.
- 経験的 — Kinh nghiệm.
- 易経 — Kinh Dịch.
- 経線 — Kinh tuyến.
- 経済特区 — Đặc khu kinh tế.
- 迷走神経 — Thần kinh lang thang.
- 経験主義 — Chủ nghĩa kinh nghiệm.
- 経験論 — Chủ nghĩa kinh nghiệm.
- 赤経 — Xích kinh.
- 道徳経 — Đạo Đức Kinh.