TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経験(けいけん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
けいけんkeiken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH NGHIỆM 経 kinh·験 nghiệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

経験 nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.

Nghĩa của 経験

Danh từ

  1. Kinh nghiệm, trải nghiệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 経験

Câu ví dụ với 経験

  • 私達はそこで不快な経験をした。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.Tatoeba #151803
  • 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.Tatoeba #107979
  • 私たちは戦争を3回経験した。 Tôi đã chứng kiến ba cuộc chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165524
  • 一生で一番辛い経験といえるでしょう。 Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ experience

Câu hỏi thường gặp

経験 nghĩa là gì?

経験 (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.

経験 đọc là gì?

経験 đọc là けいけん (romaji: keiken).

Âm Hán Việt của 経験 là gì?

Âm Hán Việt của 経験 là "kinh nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.