経験論
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh nghiệm luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
経験論 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa của 経験論
Danh từ
- Chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empiricism
Câu hỏi thường gặp
経験論 nghĩa là gì?
経験論 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
経験論 đọc là gì?
経験論 đọc là けいけんろん (romaji: keikenron).
Âm Hán Việt của 経験論 là gì?
Âm Hán Việt của 経験論 là "kinh nghiệm luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.