TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経験論(けいけんろん)

けいけんろんkeikenron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH NGHIỆM LUẬN 経 kinh·験 nghiệm·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh nghiệm luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

経験論 nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

Nghĩa của 経験論

Danh từ

  1. Chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empiricism

Câu hỏi thường gặp

経験論 nghĩa là gì?

経験論 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

経験論 đọc là gì?

経験論 đọc là けいけんろん (romaji: keikenron).

Âm Hán Việt của 経験論 là gì?

Âm Hán Việt của 経験論 là "kinh nghiệm luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.