経済
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
経済 nghĩa là kinh tế, nền kinh tế.
Nghĩa của 経済
Danh từ
- Kinh tế, nền kinh tế. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 経済
Câu ví dụ với 経済
- アメリカ経済は世界最大です。 Nền kinh tế Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới.Tatoeba #230140
- 強い円が経済を揺さぶっている。 Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economy; economics
- Danh từ finance; (one's) finances; financial circumstances
- Danh từ being economical; economy; thrift
Câu hỏi thường gặp
経済 nghĩa là gì?
経済 (danh từ) nghĩa là kinh tế, nền kinh tế.
経済 đọc là gì?
経済 đọc là けいざい (romaji: keizai).
Âm Hán Việt của 経済 là gì?
Âm Hán Việt của 経済 là "kinh tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.