経済学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh tế học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
経済学者 nghĩa là nhà kinh tế học.
Nghĩa của 経済学者
Danh từ
- Nhà kinh tế học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economist
Câu hỏi thường gặp
経済学者 nghĩa là gì?
経済学者 (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.
経済学者 đọc là gì?
経済学者 đọc là けいざいがくしゃ (romaji: keizaigakusha).
Âm Hán Việt của 経済学者 là gì?
Âm Hán Việt của 経済学者 là "kinh tế học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.