TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経済特区(けいざいとっく)

けいざいとっくkeizaitokku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH TẾ ĐẶC KHU 経 kinh·済 tế·特 đặc·区 khu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế đặc khu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

経済特区 nghĩa là đặc khu kinh tế.

Nghĩa của 経済特区

Danh từ

  1. Đặc khu kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special economic zone

Câu hỏi thường gặp

経済特区 nghĩa là gì?

経済特区 (danh từ) nghĩa là đặc khu kinh tế.

経済特区 đọc là gì?

経済特区 đọc là けいざいとっく (romaji: keizaitokku).

Âm Hán Việt của 経済特区 là gì?

Âm Hán Việt của 経済特区 là "kinh tế đặc khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.