Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo đức kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
道徳経 nghĩa là đạo đức kinh.
Nghĩa của 道徳経
Danh từ riêng
Đạo Đức Kinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 道徳經
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Tao Te Ching (classic Chinese text by Lao Tzu); Daodejing
Câu hỏi thường gặp
道徳経 nghĩa là gì?
道徳経 (danh từ riêng) nghĩa là đạo đức kinh.
道徳経 đọc là gì?
道徳経 đọc là どうとくきょう (romaji: dōtokukyō).
Âm Hán Việt của 道徳経 là gì?
Âm Hán Việt của 道徳経 là "đạo đức kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.