迷走神経
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mê tẩu thần kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
迷走神経 nghĩa là thần kinh lang thang.
Nghĩa của 迷走神経
Danh từ
- Thần kinh lang thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vagus nerve
Câu hỏi thường gặp
迷走神経 nghĩa là gì?
迷走神経 (danh từ) nghĩa là thần kinh lang thang.
迷走神経 đọc là gì?
迷走神経 đọc là めいそうしんけい (romaji: meisōshinkei).
Âm Hán Việt của 迷走神経 là gì?
Âm Hán Việt của 迷走神経 là "mê tẩu thần kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.