無精
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
無精 nghĩa là sự lười biếng.
Nghĩa của 無精
Danh từ
- Sự lười biếng.
Cách viết khác: 不精
Từ ghép có 無精
- 無精ひげ — Râu thưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indolence; laziness; sloth
Câu hỏi thường gặp
無精 nghĩa là gì?
無精 (danh từ) nghĩa là sự lười biếng.
無精 đọc là gì?
無精 đọc là ぶしょう (romaji: bushō).
Âm Hán Việt của 無精 là gì?
Âm Hán Việt của 無精 là "vô tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.