粥
JLPT N1 từ thông dụng
かゆkayu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
粥 nghĩa là cháo, mai thúc loan.
Nghĩa của 粥
Danh từ
- Cháo, mai thúc loan.
Cách viết khác: しゅく, かい
Từ ghép có 粥
- 糜粥 — Nhũ chấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thin rice porridge; watery cooked rice; rice gruel; congee
- Danh từ breakfast (in Zen temples)
Câu hỏi thường gặp
粥 nghĩa là gì?
粥 (danh từ) nghĩa là cháo, mai thúc loan.
粥 đọc là gì?
粥 đọc là かゆ (romaji: kayu).