妖精
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
妖精 nghĩa là yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.
Nghĩa của 妖精
Danh từ
- Yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 妖精
- 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.Tatoeba #86380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy; sprite; elf
Câu hỏi thường gặp
妖精 nghĩa là gì?
妖精 (danh từ) nghĩa là yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.
妖精 đọc là gì?
妖精 đọc là ようせい (romaji: yōsei).
Âm Hán Việt của 妖精 là gì?
Âm Hán Việt của 妖精 là "yêu tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.