TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妖精(ようせい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようせいyōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊU TINH 妖 yêu·精 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妖精 nghĩa là yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.

Nghĩa của 妖精

Danh từ

  1. Yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 妖精

  • 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.Tatoeba #86380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy; sprite; elf

Câu hỏi thường gặp

妖精 nghĩa là gì?

妖精 (danh từ) nghĩa là yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.

妖精 đọc là gì?

妖精 đọc là ようせい (romaji: yōsei).

Âm Hán Việt của 妖精 là gì?

Âm Hán Việt của 妖精 là "yêu tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.