受精
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
受精 nghĩa là thụ tinh.
Nghĩa của 受精
Danh từ
- Thụ tinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 授精
Từ ghép có 受精
- 体外受精 — Thụ tinh trong ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fertilization; fertilisation; impregnation; pollination; insemination
Câu hỏi thường gặp
受精 nghĩa là gì?
受精 (danh từ) nghĩa là thụ tinh.
受精 đọc là gì?
受精 đọc là じゅせい (romaji: jusei).
Âm Hán Việt của 受精 là gì?
Âm Hán Việt của 受精 là "thụ tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.