TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体外受精(たいがいじゅせい)

từ thông dụng
たいがいじゅせいtaigaijusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ NGOẠI THỤ TINH 体 thể·外 ngoại·受 thụ·精 tinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể ngoại thụ tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

体外受精 nghĩa là Thụ tinh trong ống nghiệm.

Nghĩa của 体外受精

Danh từ

  1. Thụ tinh trong ống nghiệm.

Cách viết khác: 体外授精

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in vitro fertilization; in vitro fertilisation; IVF

Câu hỏi thường gặp

体外受精 nghĩa là gì?

体外受精 (danh từ) nghĩa là Thụ tinh trong ống nghiệm.

体外受精 đọc là gì?

体外受精 đọc là たいがいじゅせい (romaji: taigaijusei).

Âm Hán Việt của 体外受精 là gì?

Âm Hán Việt của 体外受精 là "thể ngoại thụ tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.