体外受精
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể ngoại thụ tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
体外受精 nghĩa là Thụ tinh trong ống nghiệm.
Nghĩa của 体外受精
Danh từ
- Thụ tinh trong ống nghiệm.
Cách viết khác: 体外授精
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in vitro fertilization; in vitro fertilisation; IVF
Câu hỏi thường gặp
体外受精 nghĩa là gì?
体外受精 (danh từ) nghĩa là Thụ tinh trong ống nghiệm.
体外受精 đọc là gì?
体外受精 đọc là たいがいじゅせい (romaji: taigaijusei).
Âm Hán Việt của 体外受精 là gì?
Âm Hán Việt của 体外受精 là "thể ngoại thụ tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.