TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

評決(ひょうけつ)

từ thông dụng
ひょうけつhyōketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH QUYẾT 評 bình·決 quyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình quyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

評決 nghĩa là bản án, phán quyểt.

Nghĩa của 評決

Danh từ

  1. Bản án, phán quyểt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision; verdict

Câu hỏi thường gặp

評決 nghĩa là gì?

評決 (danh từ) nghĩa là bản án, phán quyểt.

評決 đọc là gì?

評決 đọc là ひょうけつ (romaji: hyōketsu).

Âm Hán Việt của 評決 là gì?

Âm Hán Việt của 評決 là "bình quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.