判決
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
判決 nghĩa là sự phán quyết, quyết định, bản án, án.
Nghĩa của 判決
Danh từ
- Sự phán quyết, quyết định.
- Bản án, án.
Động từ
- Phán quyết, quyết định.
Câu ví dụ với 判決
- 最高裁は原判決をくつがえしました。 Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.Tatoeba #170535
- 殺人犯は有罪判決を受けて終身刑に処せられた。 Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #5243
- 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.Tatoeba #1634510
- 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judicial decision; judgement; judgment; sentence; decree
Câu hỏi thường gặp
判決 nghĩa là gì?
判決 (danh từ, động từ) nghĩa là sự phán quyết, quyết định, bản án, án.
判決 đọc là gì?
判決 đọc là はんけつ (romaji: hanketsu).
Âm Hán Việt của 判決 là gì?
Âm Hán Việt của 判決 là "phán quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.