TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決(き)める

JLPT N4 từ thông dụng
きめるkimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 決 quyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

決める nghĩa là quyết định.

Nghĩa của 決める

Động từ

  1. Quyết định.

Cách viết khác: 極める, キメる

Cách chia của 決める

Thể lịch sự (ます)決めます
Thể て決めて
Quá khứ (た)決めた
Phủ định (ない)決めない
Khả năng決められる
Ý chí (よう)決めよう
Điều kiện (ば)決めれば
Bị động決められる
Sai khiến決めさせる
Mệnh lệnh決めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 決める

  • 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
  • 彼女は留学する事に決めた。 Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.Tatoeba #86299
  • くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.Tatoeba #225709
  • 彼は彼女と結婚することに決めた。 Anh ấy đã quyết định sẽ kết hôn với cô ấy.Tatoeba #101078
  • そのことを決めるのは君の役目だ。 Quyết định điều đó là trách nhiệm của bạn.Tatoeba #213116
  • 彼らはすぐに出発した方がいいと決めた。 Họ đã quyết định là nên xuất phát ngay.Tatoeba #98030
  • 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #166417
  • 列車で行くのか飛行機で行くのか決めなさい。 Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.Tatoeba #77558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decide; to choose; to determine; to make up one's mind; to resolve
  • Động từ to clinch (a victory); to decide (the outcome of a match)
  • Động từ to persist in doing; to go through with
  • Động từ to always do; to have made a habit of
  • Động từ to take for granted; to assume
  • Động từ to dress up; to dress to kill; to dress to the nines
  • Động từ to carry out successfully (a move in sports, a pose in dance, etc.); to succeed in doing
  • Động từ to immobilize with a double-arm lock (in sumo, judo, etc.)
  • Động từ to eat or drink something; to take illegal drugs

Câu hỏi thường gặp

決める nghĩa là gì?

決める (động từ) nghĩa là quyết định.

決める đọc là gì?

決める đọc là きめる (romaji: kimeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.