決まり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
決まり nghĩa là quy tắc.
Nghĩa của 決まり
Danh từ
- Quy tắc.
Cách viết khác: 極まり, 決り, 極り
Từ ghép có 決まり
- 決まり文句 — Sáo ngữ.
Câu ví dụ với 決まり
- ハリケーンの種類は風速によって決まります。 Bão xoáy được phân loại dựa trên tốc độ gió.Tatoeba #1827988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; regulation
- Danh từ settlement; conclusion; end; agreement; arrangement
- Danh từ habit; custom; habitual way
- Danh từ countenance in front of another person; face
- Danh từ love relationship between a customer and a prostitute (cổ)
Câu hỏi thường gặp
決まり nghĩa là gì?
決まり (danh từ) nghĩa là quy tắc.
決まり đọc là gì?
決まり đọc là きまり (romaji: kimari).