TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決(き)まり

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きまりkimari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 決 quyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

決まり nghĩa là quy tắc.

Nghĩa của 決まり

Danh từ

  1. Quy tắc.

Cách viết khác: 極まり, 決り, 極り

Từ ghép có 決まり

Câu ví dụ với 決まり

  • ハリケーンの種類は風速によって決まります。 Bão xoáy được phân loại dựa trên tốc độ gió.Tatoeba #1827988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule; regulation
  • Danh từ settlement; conclusion; end; agreement; arrangement
  • Danh từ habit; custom; habitual way
  • Danh từ countenance in front of another person; face
  • Danh từ love relationship between a customer and a prostitute (cổ)

Câu hỏi thường gặp

決まり nghĩa là gì?

決まり (danh từ) nghĩa là quy tắc.

決まり đọc là gì?

決まり đọc là きまり (romaji: kimari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.