TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

池(いけ)

JLPT N5 từ thông dụng
いけike giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌ 池 trì

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

池 nghĩa là ao, hồ.

Nghĩa của 池

Danh từ

  1. Ao, hồ.
  2. Ao, chỉ rằng khai quật bởi người.

Từ ghép có 池

Câu ví dụ với 池

  • 子供の頃、よくその池で泳いだものだ。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.Tatoeba #168622
  • この池は夏でも干上がらない。 Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220569
  • 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pond

Câu hỏi thường gặp

池 nghĩa là gì?

池 (danh từ) nghĩa là ao, hồ.

池 đọc là gì?

池 đọc là いけ (romaji: ike).

Âm Hán Việt của 池 là gì?

Âm Hán Việt của 池 là "trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.