TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

議決(ぎけつ)

JLPT N1 từ thông dụng
ぎけつgiketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊ QUYẾT 議 nghị·決 quyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghị quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

議決 nghĩa là nghị quyết.

Nghĩa của 議決

Danh từ

  1. Nghị quyết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resolution; decision; vote

Câu hỏi thường gặp

議決 nghĩa là gì?

議決 (danh từ) nghĩa là nghị quyết.

議決 đọc là gì?

議決 đọc là ぎけつ (romaji: giketsu).

Âm Hán Việt của 議決 là gì?

Âm Hán Việt của 議決 là "nghị quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.