TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東洋学(とうようがく)

tên riêng
とうようがくtōyōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG DƯƠNG HỌC 東 đông·洋 dương·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông dương học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

東洋学 nghĩa là đông phương học.

Nghĩa của 東洋学

Danh từ riêng

  1. Đông phương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oriental studies; Orientalism

Câu hỏi thường gặp

東洋学 nghĩa là gì?

東洋学 (danh từ riêng) nghĩa là đông phương học.

東洋学 đọc là gì?

東洋学 đọc là とうようがく (romaji: tōyōgaku).

Âm Hán Việt của 東洋学 là gì?

Âm Hán Việt của 東洋学 là "đông dương học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.