TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南東(なんとう)

từ thông dụng
なんとうnantō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM ĐÔNG 南 nam·東 đông

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam đông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南東 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.

Nghĩa của 南東

Danh từ

  1. Phía đông nam, hướng đông nam.

Cách viết khác: みなみひがし

Từ ghép có 南東

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ southeast

Câu hỏi thường gặp

南東 nghĩa là gì?

南東 (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.

南東 đọc là gì?

南東 đọc là なんとう (romaji: nantō).

Âm Hán Việt của 南東 là gì?

Âm Hán Việt của 南東 là "nam đông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.