TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東日本大震災(ひがしにほんだいしんさい)

tên riêng
ひがしにほんだいしんさいhigashinihondaishinsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG NHẬT BẢN ĐẠI CHẤN TAI 東 đông·日 nhật·本 bản·大 đại·震 chấn·災 tai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông nhật bản đại chấn tai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

東日本大震災 nghĩa là Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đất và sóng thần ngày 11 tháng 3 năm 2011.

Nghĩa của 東日本大震災

Danh từ riêng

  1. Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đất và sóng thần ngày 11 tháng 3 năm 2011.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Great East Japan earthquake (March 11, 2011); Tōhoku earthquake; Tohoku earthquake; Sendai earthquake (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

東日本大震災 nghĩa là gì?

東日本大震災 (danh từ riêng) nghĩa là Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đất và sóng thần ngày 11 tháng 3 năm 2011.

東日本大震災 đọc là gì?

東日本大震災 đọc là ひがしにほんだいしんさい (romaji: higashinihondaishinsai).

Âm Hán Việt của 東日本大震災 là gì?

Âm Hán Việt của 東日本大震災 là "đông nhật bản đại chấn tai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.