東京
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
東京 nghĩa là đông kinh.
Nghĩa của 東京
Danh từ riêng
- Đông Kinh, Tô-ki-ô. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 東亰, とうけい
Từ ghép có 東京
Câu ví dụ với 東京
- 東京は明日晴れるでしょうか。 Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?Tatoeba #124191
- 彼は飛行機で東京から大阪へ行った。 Anh ấy đi từ Kyoto sang Osaka bằng máy bay.Tatoeba #100678
- 彼は東京に引っ越した。 Anh ta đã chuyển nhà tới Tokyo.Tatoeba #101776
- 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
- 彼女は昨日東京へ向けて出発したようです。 Có vẻ như cô ấy đã khởi hành đi tới Tokyo hôm qua.Tatoeba #89885
- 東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。 Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.Tatoeba #124235
- 私は1950年1月8日に東京で生まれました。 Tôi sinh ra vào ngày 08/01/1950 tại Tokyo.Tatoeba #162088
- 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tokyo
Câu hỏi thường gặp
東京 nghĩa là gì?
東京 (danh từ riêng) nghĩa là đông kinh.
東京 đọc là gì?
東京 đọc là とうきょう (romaji: tōkyō).
Âm Hán Việt của 東京 là gì?
Âm Hán Việt của 東京 là "đông kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.