東洋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東洋 nghĩa là phương đông.
Nghĩa của 東洋
Danh từ
- Phương đông.
Từ liên quan với 東洋
Từ ghép có 東洋
- 東洋学 — Đông phương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the East; the Orient; (East) Asia
- Danh từ Japan (cũ)
Câu hỏi thường gặp
東洋 nghĩa là gì?
東洋 (danh từ) nghĩa là phương đông.
東洋 đọc là gì?
東洋 đọc là とうよう (romaji: tōyō).
Âm Hán Việt của 東洋 là gì?
Âm Hán Việt của 東洋 là "đông dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.