東
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
東 nghĩa là đông, hướng đông, phương đông.
Nghĩa của 東
Danh từ
- Đông, hướng đông, phương đông, về hướng đông.
Cách viết khác: ひむかし, ひんがし
Từ ghép có 東
- 東京 — Đông Kinh, Tô-ki-ô.
- 中東 — Trung Đông.
- 東洋 — Phương đông.
- 東アジア — Đông Á, Á Đông.
- 東南アジア — Đông Nam Á (khu vực địa lý).
- 南東 — Phía đông nam, hướng đông nam.
- 東風 — Gió đông.
- 極東 — Viễn Đông.
- 北東 — Đông bắc, phía đông bắc, hướng đông bắc.
- 東方 — Phương đông.
- 近東 — Cận Đông.
- 東欧 — Đông Âu.
- 東南 — Đông nam, phía đông nam.
- 東亜 — Đông Á, Á Đông.
- 広東 — Quảng Đông.
- 南南東 — Nam đông nam.
- 東ヨーロッパ — Đông Âu.
- 東海岸 — Bờ Đông.
- 東京都 — Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
- 東京湾 — Vịnh Tokyo: vịnh nước ở phía nam vùng Kantō, Nhật Bản.
- 東独 — Đông Đức.
- 東南亜 — Đông Nam Á (khu vực địa lý).
- 東半球 — Đông Bán cầu.
- 東洋学 — Đông phương học.
- 東シナ海 — Biển Hoa Đông, Đông Hải.
- 東方正教会 — Chính thống giáo Đông phương.
- 東日本大震災 — Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đấ
- 東ティモール — Đông Ti-mo.
- 東ドイツ — Đông Đức.
Câu ví dụ với 東
- 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.Tatoeba #84037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east
Câu hỏi thường gặp
東 nghĩa là gì?
東 (danh từ) nghĩa là đông, hướng đông, phương đông.
東 đọc là gì?
東 đọc là ひがし (romaji: higashi).
Âm Hán Việt của 東 là gì?
Âm Hán Việt của 東 là "đông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.