TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東方正教会(とうほうせいきょうかい)

tên riêng
とうほうせいきょうかいtōhōseikyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG PHƯƠNG CHÍNH GIÁO HỘI 東 đông·方 phương·正 chính·教 giáo·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông phương chính giáo hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

東方正教会 nghĩa là Chính thống giáo Đông phương.

Nghĩa của 東方正教会

Danh từ riêng

  1. Chính thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eastern Orthodox Church

Câu hỏi thường gặp

東方正教会 nghĩa là gì?

東方正教会 (danh từ riêng) nghĩa là Chính thống giáo Đông phương.

東方正教会 đọc là gì?

東方正教会 đọc là とうほうせいきょうかい (romaji: tōhōseikyōkai).

Âm Hán Việt của 東方正教会 là gì?

Âm Hán Việt của 東方正教会 là "đông phương chính giáo hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.