東方正教会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông phương chính giáo hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東方正教会 nghĩa là Chính thống giáo Đông phương.
Nghĩa của 東方正教会
Danh từ riêng
- Chính thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eastern Orthodox Church
Câu hỏi thường gặp
東方正教会 nghĩa là gì?
東方正教会 (danh từ riêng) nghĩa là Chính thống giáo Đông phương.
東方正教会 đọc là gì?
東方正教会 đọc là とうほうせいきょうかい (romaji: tōhōseikyōkai).
Âm Hán Việt của 東方正教会 là gì?
Âm Hán Việt của 東方正教会 là "đông phương chính giáo hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.