広東
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
広東 nghĩa là quảng đông.
Nghĩa của 広東
Danh từ riêng
- Quảng Đông. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 廣東
Từ liên quan với 広東
Từ ghép có 広東
- 広東省 — Quảng Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Guangdong (China); Kwangtung
- Danh từ Guangzhou (China); Canton
Câu hỏi thường gặp
広東 nghĩa là gì?
広東 (danh từ riêng) nghĩa là quảng đông.
広東 đọc là gì?
広東 đọc là カントン (romaji: kanton).
Âm Hán Việt của 広東 là gì?
Âm Hán Việt của 広東 là "quảng đông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.