TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

広東(かんとん)

từ thông dụngtên riêng
カントンkanton giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢNG ĐÔNG 広 quảng·東 đông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

広東 nghĩa là quảng đông.

Nghĩa của 広東

Danh từ riêng

  1. Quảng Đông. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 廣東

Từ liên quan với 広東

Từ ghép có 広東

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guangdong (China); Kwangtung
  • Danh từ Guangzhou (China); Canton

Câu hỏi thường gặp

広東 nghĩa là gì?

広東 (danh từ riêng) nghĩa là quảng đông.

広東 đọc là gì?

広東 đọc là カントン (romaji: kanton).

Âm Hán Việt của 広東 là gì?

Âm Hán Việt của 広東 là "quảng đông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.