東京湾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông kinh loan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東京湾 nghĩa là vịnh tokyo.
Nghĩa của 東京湾
Danh từ riêng
- Vịnh Tokyo: vịnh nước ở phía nam vùng Kantō, Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tokyo Bay
Câu hỏi thường gặp
東京湾 nghĩa là gì?
東京湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh tokyo.
東京湾 đọc là gì?
東京湾 đọc là とうきょうわん (romaji: tōkyōwan).
Âm Hán Việt của 東京湾 là gì?
Âm Hán Việt của 東京湾 là "đông kinh loan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.