TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東(ひがし)ティモール

tên riêng
ひがしティモールhigashitimōru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 東 đông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

東ティモール nghĩa là Đông Ti-mo.

Nghĩa của 東ティモール

Danh từ riêng

  1. Đông Ti-mo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ East Timor; Timor-Leste

Câu hỏi thường gặp

東ティモール nghĩa là gì?

東ティモール (danh từ riêng) nghĩa là Đông Ti-mo.

東ティモール đọc là gì?

東ティモール đọc là ひがしティモール (romaji: higashitimōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.