東京都
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông kinh đô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東京都 nghĩa là Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
Nghĩa của 東京都
Danh từ riêng
- Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tokyo Metropolis (prefecture); Tokyo metropolitan area
Câu hỏi thường gặp
東京都 nghĩa là gì?
東京都 (danh từ riêng) nghĩa là Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
東京都 đọc là gì?
東京都 đọc là とうきょうと (romaji: tōkyōto).
Âm Hán Việt của 東京都 là gì?
Âm Hán Việt của 東京都 là "đông kinh đô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.