東方
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
東方 nghĩa là phương đông, hướng đông.
Nghĩa của 東方
Danh từ
- Phương đông.
- Hướng đông, phương đông.
- Các võ sĩ ở phía đông trong một trận đấu.
- Đông phương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ひがしかた, ひがしがた
Từ liên quan với 東方
Từ ghép có 東方
- 東方正教会 — Chính thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eastern direction
- Danh từ the Orient
- Danh từ eastern fighter in a match (e.g. sumo wrestling)
Câu hỏi thường gặp
東方 nghĩa là gì?
東方 (danh từ) nghĩa là phương đông, hướng đông.
東方 đọc là gì?
東方 đọc là とうほう (romaji: tōhō).
Âm Hán Việt của 東方 là gì?
Âm Hán Việt của 東方 là "đông phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.