TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東方(とうほう)

từ thông dụng
とうほうtōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG PHƯƠNG 東 đông·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

東方 nghĩa là phương đông, hướng đông.

Nghĩa của 東方

Danh từ

  1. Phương đông.
  2. Hướng đông, phương đông.
  3. Các võ sĩ ở phía đông trong một trận đấu.
  4. Đông phương. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ひがしかた, ひがしがた

Từ liên quan với 東方

Từ ghép có 東方

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eastern direction
  • Danh từ the Orient
  • Danh từ eastern fighter in a match (e.g. sumo wrestling)

Câu hỏi thường gặp

東方 nghĩa là gì?

東方 (danh từ) nghĩa là phương đông, hướng đông.

東方 đọc là gì?

東方 đọc là とうほう (romaji: tōhō).

Âm Hán Việt của 東方 là gì?

Âm Hán Việt của 東方 là "đông phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.