TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東南亜(とうなんあ)

tên riêng
とうなんあtōnan'a giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG NAM Á 東 đông·南 nam·亜 á

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông nam á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

東南亜 nghĩa là đông nam á.

Nghĩa của 東南亜

Danh từ riêng

  1. cũ Đông Nam Á (khu vực địa lý).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 東南亜

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Southeast Asia

Câu hỏi thường gặp

東南亜 nghĩa là gì?

東南亜 (danh từ riêng) nghĩa là đông nam á.

東南亜 đọc là gì?

東南亜 đọc là とうなんあ (romaji: tōnan'a).

Âm Hán Việt của 東南亜 là gì?

Âm Hán Việt của 東南亜 là "đông nam á". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.