TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東南(とうなん)

từ thông dụng
とうなんtōnan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG NAM 東 đông·南 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

東南 nghĩa là đông nam, phía đông nam.

Nghĩa của 東南

Danh từ

  1. Đông nam, phía đông nam. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ひがしみなみ

Từ ghép có 東南

Câu ví dụ với 東南

  • ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ south-east

Câu hỏi thường gặp

東南 nghĩa là gì?

東南 (danh từ) nghĩa là đông nam, phía đông nam.

東南 đọc là gì?

東南 đọc là とうなん (romaji: tōnan).

Âm Hán Việt của 東南 là gì?

Âm Hán Việt của 東南 là "đông nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.