東シナ海
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông chi na hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
東シナ海 nghĩa là biển hoa đông, đông hải.
Nghĩa của 東シナ海
Danh từ riêng
- Biển Hoa Đông, Đông Hải.
Cách viết khác: 東支那海
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ East China Sea
Câu hỏi thường gặp
東シナ海 nghĩa là gì?
東シナ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển hoa đông, đông hải.
東シナ海 đọc là gì?
東シナ海 đọc là ひがしシナかい (romaji: higashishinakai).
Âm Hán Việt của 東シナ海 là gì?
Âm Hán Việt của 東シナ海 là "đông chi na hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.