TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

杯(はい)

はいhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÔI 杯 bôi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

杯 nghĩa là cúp.

Nghĩa của 杯

Hậu tố

  1. Cúp.

Cách viết khác: 盃

Từ ghép có 杯

Câu ví dụ với 杯

  • 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299
  • 私はいつも朝にコーヒーを2杯飲みます。 Sáng nào, tôi cũng uống 2 cốc cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sake cup; cup for alcoholic beverages
  • Trợ số từ counter for cupfuls, bowlfuls, spoonfuls, etc.
  • Trợ số từ counter for boats
  • Trợ số từ counter for octopuses and squid
  • Hậu tố cup; championship

Câu hỏi thường gặp

杯 nghĩa là gì?

杯 (hậu tố) nghĩa là cúp.

杯 đọc là gì?

杯 đọc là はい (romaji: hai).

Âm Hán Việt của 杯 là gì?

Âm Hán Việt của 杯 là "bôi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.