TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

期(き)

きki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 期

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period; time
  • Danh từ opportunity; chance; occasion
  • Danh từ age
  • Hậu tố term (e.g. in office)
  • Hậu tố session (e.g. of parliament)
  • Hậu tố stage (e.g. of a disease)
  • Hậu tố season (e.g. of a TV series)

Từ ghép có 期

  • 期待 — Hy vọng.
  • 延期 — Hoãn.
  • 時期 — Thời kỳ, mùa.
  • 学期 — Học kỳ, sáu tháng.
  • 長期 — Trường kì.
  • 初期 — Sơ kì.
  • 期限 — Kì hạn, hạn chót, hạn.
  • 定期 — Định kì.
  • 思春期 — Dậy thì, tuổi dậy thì.
  • 青年期 — Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
  • 周期 — Chu kì.
  • 更年期 — Sự mãn kinh.
  • 出来る限り早期 — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
  • 半減期 — Chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.
  • 氷河期 — Kỷ băng hà.
  • 男根期 — Giai đoạn dương vật, giai đoạn dương vật tượng trưng (giai đoạn thứ ba (khoảng từ 3-6 tuổi) trong lý thuyết phát triển t
  • モテ期 — Thời kỳ đào hoa.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.