TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思春期(ししゅんき)

từ thông dụng
ししゅんきshishunki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·春 xuân·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

思春期 nghĩa là dậy thì, tuổi dậy thì.

Nghĩa của 思春期

Danh từ

  1. Dậy thì, tuổi dậy thì.

Câu ví dụ với 思春期

  • 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puberty; adolescence

Câu hỏi thường gặp

思春期 nghĩa là gì?

思春期 (danh từ) nghĩa là dậy thì, tuổi dậy thì.

思春期 đọc là gì?

思春期 đọc là ししゅんき (romaji: shishunki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.