朝鮮民主主義人民共和国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều tiên dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
朝鮮民主主義人民共和国 nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Nghĩa của 朝鮮民主主義人民共和国
Danh từ riêng
- Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Democratic People's Republic of Korea (North Korea); DPRK
Câu hỏi thường gặp
朝鮮民主主義人民共和国 nghĩa là gì?
朝鮮民主主義人民共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
朝鮮民主主義人民共和国 đọc là gì?
朝鮮民主主義人民共和国 đọc là ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく (romaji: chōsenminshushugijinminkyōwakoku).
Âm Hán Việt của 朝鮮民主主義人民共和国 là gì?
Âm Hán Việt của 朝鮮民主主義人民共和国 là "triều tiên dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.