TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朝鮮民主主義人民共和国(ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく)

từ thông dụngtên riêng
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこくchōsenminshushugijinminkyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU TIÊN DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA NHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC 朝 triều·鮮 tiên·民 dân·主 chủ·義 nghĩa·人 nhân·共 cộng·和 hòa·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều tiên dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

朝鮮民主主義人民共和国 nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.

Nghĩa của 朝鮮民主主義人民共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Democratic People's Republic of Korea (North Korea); DPRK

Câu hỏi thường gặp

朝鮮民主主義人民共和国 nghĩa là gì?

朝鮮民主主義人民共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.

朝鮮民主主義人民共和国 đọc là gì?

朝鮮民主主義人民共和国 đọc là ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく (romaji: chōsenminshushugijinminkyōwakoku).

Âm Hán Việt của 朝鮮民主主義人民共和国 là gì?

Âm Hán Việt của 朝鮮民主主義人民共和国 là "triều tiên dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.