TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

更年期(こうねんき)

từ thông dụng
こうねんきkōnenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 更 canh·年 niên·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

更年期 nghĩa là sự mãn kinh.

Nghĩa của 更年期

Danh từ

  1. Sự mãn kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menopause; climacteric

Câu hỏi thường gặp

更年期 nghĩa là gì?

更年期 (danh từ) nghĩa là sự mãn kinh.

更年期 đọc là gì?

更年期 đọc là こうねんき (romaji: kōnenki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.