初期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
初期 nghĩa là sơ kì.
Nghĩa của 初期
Danh từ
- Sơ kì. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 初期
- 初期化 — Khởi tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ early days; early years; early stages; initial stages; beginning
Câu hỏi thường gặp
初期 nghĩa là gì?
初期 (danh từ) nghĩa là sơ kì.
初期 đọc là gì?
初期 đọc là しょき (romaji: shoki).
Âm Hán Việt của 初期 là gì?
Âm Hán Việt của 初期 là "sơ kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.