TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初期(しょき)

từ thông dụng
しょきshoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ KÌ 初 sơ·期 kì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

初期 nghĩa là sơ kì.

Nghĩa của 初期

Danh từ

  1. Sơ kì. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 初期

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ early days; early years; early stages; initial stages; beginning

Câu hỏi thường gặp

初期 nghĩa là gì?

初期 (danh từ) nghĩa là sơ kì.

初期 đọc là gì?

初期 đọc là しょき (romaji: shoki).

Âm Hán Việt của 初期 là gì?

Âm Hán Việt của 初期 là "sơ kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.