TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男根期(だんこんき)

だんこんきdankonki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 男 nam·根 căn·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

男根期 nghĩa là giai đoạn dương vật.

Nghĩa của 男根期

Danh từ

  1. Giai đoạn dương vật, giai đoạn dương vật tượng trưng (giai đoạn thứ ba (khoảng từ 3-6 tuổi) trong lý thuyết phát triển tâm lý tính dục của w:Sigmund Freud, Sigmund Freud).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phallic stage

Câu hỏi thường gặp

男根期 nghĩa là gì?

男根期 (danh từ) nghĩa là giai đoạn dương vật.

男根期 đọc là gì?

男根期 đọc là だんこんき (romaji: dankonki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.