Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
モテ期 nghĩa là thời kỳ đào hoa.
Nghĩa của モテ期
Danh từ
Thời kỳ đào hoa.
Cách viết khác: もて期, 持て期, もてき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ period (of life) when one is enjoying more romantic attention than usual (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
モテ期 nghĩa là gì?
モテ期 (danh từ) nghĩa là thời kỳ đào hoa.
モテ期 đọc là gì?
モテ期 đọc là モテき (romaji: moteki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.