TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半減期(はんげんき)

はんげんきhangenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 半 bán·減 giảm·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

半減期 nghĩa là chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.

Nghĩa của 半減期

Danh từ

  1. Chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half life

Câu hỏi thường gặp

半減期 nghĩa là gì?

半減期 (danh từ) nghĩa là chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.

半減期 đọc là gì?

半減期 đọc là はんげんき (romaji: hangenki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.